general-purpose bomb

general-purpose bomb

A general-purpose bomb is loaded onto the wing of a military aircraft.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bom đa năng: Một loại bom lớn (nặng từ 500 đến 2.000 pound, chứa 50% chất nổ) khi phát nổ tạo ra một vụ nổ lớn, đồng thời vỏ kim loại của vỡ ra thành nhiều mảnh, gây hiệu ứng phân mảnh. Đây loại bom thông dụng, được thiết kế để gây sát thương cả bằng sức ép mảnh văng, thường được sử dụng trong các cuộc không kích.

dụ sử dụng
  • (Quân đội đã thả một quả bom đa năng xuống căn cứ địch.)
  • (Bom đa năng hiệu quả chống lại cả nhân lực công trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to deploy a general-purpose bomb": triển khai một quả bom đa năng.
    • The aircraft was equipped to deploy general-purpose bombs in combat. (Máy bay được trang bị để triển khai bom đa năng trong chiến đấu.)
  • "general-purpose bomb casing": vỏ bom đa năng (phần vỏ kim loại tạo mảnh văng).
    • The general-purpose bomb casing is designed to fragment upon explosion. (Vỏ bom đa năng được thiết kế để vỡ mảnh khi phát nổ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bom (bomb) (danh từ): thiết bị nổ nói chung.
    • The bomb exploded with a loud noise. (Quả bom phát nổ với tiếng động lớn.)
  • Đa năng (general-purpose) (tính từ): có thể sử dụng cho nhiều mục đích khác nhau.
    • This is a general-purpose tool. (Đây một công cụ đa năng.)
Từ đồng nghĩa
  • Bom nổ mảnh: nhấn mạnh hiệu ứng phân mảnh.
  • Bom thông dụng: loại bom được sử dụng rộng rãi.
  • Bom sức ép: nhấn mạnh sức ép từ vụ nổ.
Các cụm từ liên quan
  • General-purpose bomb strike: cuộc tấn công bằng bom đa năng.
    • The general-purpose bomb strike destroyed the bunker. (Cuộc tấn công bằng bom đa năng đã phá hủy hầm trú ẩn.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với cụm từ này.